List kho TMP 1

STT Tên vật tư Thông số kỹ thuật Nhà sản xuất
1 Transmitter đo mức Transmitter đo mức dầu Model: UQK-92-101
Dãy đo:4-20mA Điện áp:24VDC
Chiều dài well đo:L=450mm
 
2 Board màn hình Board màn hình van bypass: SITM-250 Mã board:  GDTEK
SIT - MAIN - 1.2
NSX: Shanghai Automation Instrumentation Factory
Shanghai Automation Instrumentation Factory
3 Board nguồn Board nguồn điều khiển ROTOK (SIT)
- Type: SIT M250
- Mã board : SIT-POWER 380(220)- 1.8
Rotork
4 Switch đo mức Switch đo mức dầu: Model: FDBDQ1S110700
Serial: A32010
Nguồn cấp: 125VAC/20W Chất liệu: SUS304
Nhiệt độ: -20~80OC Continued: 1”PT Bước ren: 11G
Ren kết nối: 33 mm
Chiều dài phao tới đai ốc: 680 mm
<<IP65>>
Made in China
5 Sensor khoảng cách Sensor đo khoảng cách: Model: GJCT-15-E
Type: Plant, Gapmeasupe Probe
Chiều dài dây: 150 mm
Đường kính mặt ghép: 160 mm Đường kính đầu sensor: 100mm
Chiều dài đầu sensor: 85 mm
DBC (China)
6 Board nguồn Board nguồn van YEPEF:
+ Type: F-2SA3012-1FZ00-1000- ZJ1A+Y01+J400
+ Mã board: D120402
Yangzhou Electric Equipment Manufaacture Factory.
7 Switch lưu lượng Switch lưu lượng
+ Model: PKCO1A3M
+ Range: 0 ÷ 0,1 Mpa
+ Nguồn: 220V;3A
+ No: 1312175
China
8 Sensor đo mức Sensor đo mức than bunker 1E
Model: MPS3700SSB2X7AXDMFT- WBHBEAX
Nguồn cấp :24V  - Dòng:4-20mA
Khoảng cách đo :0-70m 
BBZ Automation
Equipment.Co,Ltd
9 Tủ điều khiễn phun dầu vành răng lớn
Bộ điều khiển phun dầu vành răng lớn máy nghiền SM-E
SM-E CONTROLLER 42012
BIUR DELIMON
MANJCING BIJUR MANCHINERY PRODUTS.,LTD
10 Boar mạch chính A21125-B D21231 Stock Equipment Company
11 Board màn hình hiển thị M402SD07G Stock Equipment Company
12 Board mạch A1 A20581-F Stock Equipment Company
13 Board mạch A2 D31705-1 A26491-A Stock Equipment Company
14 Board mạch A3 A20592-B Stock Equipment Company
15 Relay (thuộc board mạch điều khiển) JOX-18F 250VAC 7A Ningbo Ronway
16 Electrical Bo màn hình hiển thị M402SD07G                                     Stock Equipment Company
17 Board mạch A1 A1 Card Stock Model: Z10874-1 Stock Equipment Company
18 Board mạch A3 A3 Card Stock Model: Z10867-1 Stock Equipment Company
19 Force transducer (Load Cell) Force Transducer Load Cell : C18305-1 Model: SSM-EV-100
Capacity: 100lbf
Serial: 681031
Stock Equipment Company
20 Tủ chuyễn đổi tín hiệu độ rung quạt
tăng áp
Transducer
1900/65A
GE Bently Nevada
21 Transducer độ rung Tranducer
Vibro-meter IQS450
Matched with TQ 4x2 Sensitivity: 8mV/µm
Cable Length: 5m Material VCL 140
Vibro-meter
22 Tranducer độ rung tuabin chính Transducer IQS450
MFR S3960
PNR 204-450-000-002 A1-B21-H10-10
Matched with TQ 4x2 Sensitivity: 8mV/µm Cable length: 10m
Material: VCL 140
Vibro-meter
23 Sensor độ rung tuabin chính Proximity Transducer
Type: TQ402 MFR S3960
PNR: 111-402-000-013
A1-B1-C090-D000-E100-F0-G000- H10;
Caple length: 10m
 
24 Đồng hồ nhiệt độ Đồng hồ nhiệt độ: Type WSS:574
Range: 0 - 100°C
Chiều dài  sensor: 10,4cm Đường kính  ren: 2cm Đường kính mặt
đồng hồ:15cm
 
25 Đồng hồ nhiệt độ Đồng hồ: Type WSS:471
Range: 0 - 150°C
Chiều dài  sensor: 17,5cm Đường kính  ren: 1,2cm Đường kính mặt
đồng hồ:11cm
 
26 Transducer điện áp TC DC Bộ đo lường, chuyển đổi tín hiệu điện áp AISNSI
Type : ESS962U
Input : 230V Ouput : 4 - 20mA , Class: 0,5
 
27 Transducer tần số Transducer Tần số
CEWE DPT 611- 153 AC
1 Phase 57.7- 415V (45-55)Hz;
02 x DC (4-20)mA; Class 0.5
 
28 Transducer cosθ Transducer cosθ
Kiểu S3(T)-PD-3A-105A4F-Series
cosθ
Input : AC 63,5V 1A 50Hz (-0,5 -1- 0,5) PF
Output : DC (4-12-20)mA Class: 1.0 Load ≤ 500Ω
Power : 220VDC
 
29 Transducer dòng điện AC Bộ chuyển đổi tín hiệu dòng điện
AC DPT611-155
Nominal input (I n) 1/5 A Measuring current range 0 to 150% I n
Scale factor 0.6 to 1.5 of I n Burden ≤0.2 VA
Maximum overload current 2 x I n continuously
20 x I n for 1 s, with up to 10
repetitions at 100 s intervals
 
30 Relay Lockout NR0571B  
31 Transmitter đo mức Transmitter đo mức:
Type: HS-AW12SB15T4XXXXX
Serial: AW47795 Part No: AWUT15T4
Chongqing Huckachawa
Instrument Co.,Ltd
32 Encoder POSITAL FRABA
TYPE: OCD-DPC1B-1212-C
Serial NO: 11/13 651895
Power Suply: 10-30 VDC
Interface:  Profibus-DP
Operating Temperature:-40~85℃
Code: Binary
 
33 TSI, FTSI
Power Supply Unit
MFR S3960 SER AJ86184 PNR VM600 DMF 092013.
Order No: 55834610010.
Power Supply Unit: 90-264VAC, 400W
Vibro-Meter Switzerland
34 TSI, FTSI
Standard Rack 19"
19" Rack ABE 040.
Order No: 204-040-100-012
Vibro-Meter
Switzerland
35 TSI, FTSI
Modular Central Processing Unit (CPU- M)
CPU-M
Ordet No: 200-595-SSS-1Hh
Vibro-Meter
Switzerland
36 TSI, FTSI
Input / Output Card for CPU M
IOC-N
Order No: 200-566-000-1Hh
Vibro-Meter
Switzerland
37 TSI, FTSI
Machinery Protection Card
MPC4
Ordet No: 200-510-SSS-1Hh
Vibro-Meter
Switzerland
38 TSI, FTSI
Input / Output Card
IOC4T
Order No: 200-566-000-1Hh
Vibro-Meter
Switzerland
39 TSI, FTSI
Relay Card Type
RLC 16
RLC16
Order No: 200-570-000-1Hh
Vibro-Meter
Switzerland
40 Điện cực báo mức nước bao hơi Boiler electrode rod
Code: DJY 2212-115
Hubei Huaxing Boiler Instrument
Manufacturing Co.,Ltd
41 Level switch Switch đo mức (Level switch):
- Model: A75-B-2-012-2-A-O
- Serail: 3K780000091382
- Ren kết nối: 3/4'' NPT
KTEK
42 Switch chênh áp CS-V Differential pressure transmitter.
Model: CS-V. Brand: Hein.
Nominal pressure: 32MPa. Sending value: 0.35MPa. Voltage: AC≤ 220V 0.2A, DC ≥ 24V 2A.
Proper temperature:
-20÷80oC.
Material: Stainless steel.
Hein
43 Bộ điều áp Bộ điều áp gia nhiệt CO2:
+ Type: YQT-341, 220 VAC, 150W
+ Pressure: 15 Mpa
+ Range: 0.01 – 0.6 Mpa
+ NSX: Shanghai Valve door Factory
Made in China.
Shanghai Valve door Factory
44 Transmitter áp suất Transmitter áp suất:
+ Model: CS-PT 1100V
+ SN: 160513392
+ Power Supply: 5 VDC
+ Output: 0.5 – 4.5 V
+ Accuracy: 1.5% F.S
Xi’an Chinstar M & C Ltd
45 Đồng hồ áp suất Đồng hồ đo áp suât:
Model: YQFN - 100/316/JT11
Range: 0 – 0.6Mpa Connection: M20 # 1.5 Scalerange: 316
Accuracy: 1.0
Chongqing Kunlun Instrument Co.,Ltd
46 sensor quang điện sensor quang điện: Type: Q45VR3LV
Điện áp: 24 to 250VAC (50/60Hz) or 12 to 250 VDC - 5A
Range: 0.08 to 9 m
 
47 Báo tắt than Mã số: SE111BGMA0100
Nhiệt độ làm việc: -20°C ~70°C Dòng điện làm việc: 5A/250VAC Ngày tháng: 12/30/2015
Mã đơn hàng: AU15120073 – 07 Điện áp: 220VAC
Chất liệu: SUS 304
Fine Tek
48 Relay trung gian AHN12224
24VDC
10A 250V~
10A 30VDC
China
49 DIODE Shike
MXL 25-16
WUXI
XINSHENG DIANZI YUANJIAN CHANG
50 Case Expansion Monitor DF9032
Input Voltage: 90-265VAC Maximum Current: 0.3A
DEC
51 Module cách ly CZ3035 Trung Quốc
52 Pin Pin Tadiran,  3.6V Tadiran
53 HMI Màn hình điều khiển MAM260A(B)(T)
CK287M001-1
24VDC, 3W
DENAIR
54 Thyristor - SCR Module SCR SKKT 330/16  SEMIKRON
55 Color Mark Sensor Sensor màu BC15-LDT-C
Power Supply: 12-24VDC
Sensing Distance: 15mm
AUTONICS
56 Photoelectric Sensors Sensor quang BGS-S08N OPTEX
57 Sensor siêu âm mic+130/iu/tc (BM)  
58 Temperature Controller TNS-C1034CL2
Replaced by: TNS-C1034XCQ2
Saginomya/Japan
59 Pressure Controller SNS-C110
Replaced by: SYS-C110X24
Saginomya/Japan
60   HOG100 DN 5000 I LR 16H7 KLK-AX
HD-Rot. Encoders, incr.
Item No.: 11086733
 
61 Rơ le trung gian Mã hiệu: DZ-6 3Z
Điện áp làm việc: 220VDC
Số tiếp điểm: 3NO, 3NC
11 chân
 
62 Bộ nguồn 220VAC/24VDC tủ điều tốc Nguồn đầu vào: 220VAC, 50Hz
Điện áp ra: 24VDC
Dòng điện đầu ra: 10A
Công suất cực đại: 240W
Weidmuller
63 Công tắc áp lực Mã hiệu: H100-189
Áp lực làm việc: 17.2-241.3 bar
UE
64 Công tắc áp lực Mã hiệu: H100-703
Áp lực làm việc: 0.6-20.7 bar
UE
65 Công tắc hành trình chốt chặn Mã hiệu: YBXL-HL/5100
Điện áp làm việc: DC220V
CHINT
66 Công tắc hành trình servo Mã hiệu: XCK-J-C
Điện áp làm việc: DC220V
Telemecanique
67 Bộ khởi động mềm Mã hiệu: EMX3-0053B-V4-C1-H
3 pha, 200-440VAC, 50/60Hz, 25kW
AuCom
68 Đồng hồ đo lường thông số điện Mã hiệu: Acuvim II-D-5A-P1
Điện áp đầu vào: 3 pha (10-415VAC)
Dòng điện 1A
Tần số: 50/60 Hz
Nguồn nuôi: 100-300VDC
Acuvim
69 Dây curoa máy nén khí Ingersoll 54400726 Ingersoll
70 Cảm biến dầu lẫn nước Điện áp nguồn 24VDC
Mã hiệu: WM1-L760-24VDC
GENTA
71 Cảm biến nước lẫn dầu Điện áp nguồn: 24VDC
Mã hiệu: WIO21-660
Áp lực cực đại: 2 Mpa
Sai số đo: 0-5%
Clake technology Co.LTd.
72 Cảm biến mức dầu Mã hiệu: JYB
Điện áp nguồn: 24VDC
Tín hiệu ngõ ra: 4-20mA
JYB
73 Bộ lọc dầu thô máy nén khí Ingersoll rand 24121212 Ingersoll rand
74 Bộ lọc dầu tinh máy nén khí Ingersoll rand 39329602 Ingersoll rand
75 Bộ tách khí - dầu máy nén khí Ingersoll rand 24771180 Ingersoll rand
76 van điện từ (Van YV1 hệ thống van đầu vào) WANDFLUH  AS32060B #1
P max 350bar
24 VDC
WANDFLUH  
77 Fiber Optic Transmitter/Receiver Model: CSMT2-S1T/R
S/N: 160828307
Voltage: DC5V 2A
NANJINGCSM O&E TECHNOLOGY CO., LTD
78 Bộ đo lường nhiệt độ
Hot blast air temp. Of Air Cooler
Thermometer for Hydropower Unit
SCK-1S
Shichuan Zhongding Automatic Control Co.,Ltd
79 Thiết bị đo dòng chạm trục rotor máy phát  ZCX-16061156
Điện áp nguồn: 24VDC
Dòng đầu vào:
Dòng đầu ra: 4-20mA
ZCX

List kho TMP 1


CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

VPGD: Số 1, Đường 27, P. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, Tp.HCM.

Hotline: (+84) 912 411 068

Email: hai@tmpvietnam.com

 Zalo: 0912411068

  • Giao hàng miễn phí
  • Bảo hành 12 tháng
  • Thanh toán linh động
  • Làm việc các ngày trong tuần

© 2018 Tang Minh Phat , all rights reserved